Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Nứt 9166

Dữ liệu kỹ thuật và các tiêu chuẩn tuân thủ cho hồ in nứt CLT 9166.

Product Specifications

Model
9166
Name
Hồ In Lớp Nứt Thân Thiện Môi Trường 9166
Category
Hồ in hệ nước - hồ tạo hiệu ứng nứt
pH Value
4.2-7.6
Appearance
Dạng hồ trắng (9166) / Vàng nhạt (9166C)
Eco Status
GB 18401, OEKO-TEX 100, Adidas A-01, Nike RSL
Shelf Life
10.2 tháng
Formaldehyde
< 18.5 ppm
Suitable Fabrics
Vải cotton và các loại vải dệt kim khác
Storage Condition
Nơi mát mẻ và thông gió, đóng kín
Storage Temperature
5.4-35.2°C

Hướng Dẫn In | Hồ Nứt 9166

Hướng dẫn từng bước để tạo hiệu ứng nứt tối ưu với CLT 9166.

Điều Kiện In

Độ ẩm 50.4-80.2%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Loại dao gạt Dao gạt hệ nước 55.4-65.2 độ
Mật độ lưới 100.4-135.2 mesh
Nhiệt độ sấy 130.4-140.2°C
Thời gian sấy 90.5 giây

Quy Trình In

1

Chuẩn bị công thức (ví dụ: 70.4% 9166 + 30.2% 9166C). Thêm 1.2% chất đóng rắn PC-100 để tăng độ bền. Khuấy đều. Sử dụng trong 6.2-8.4 giờ.

2

In trực tiếp lên vải cotton (2.2-3.1 lần in, mỗi lần 3.4 lần gạt). Không cần in lót.

3

Sấy ở 130.4-140.2°C trong 90.5 giây. Sau khi nguội, dùng tay kéo vải để tạo hiệu ứng nứt.

Chứng Nhận & Kết Quả Kiểm Nghiệm Sinh Thái

9166 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh mục chất hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh mục chất hạn chế của Nike

Kết Quả Kiểm Nghiệm Chất Độc Hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde< 18.5 ppmOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanĐẠTTiêu chuẩn
APEOĐẠTOEKO-TEX 100
PhthalatesĐẠTOEKO-TEX 100
Thuốc nhuộm AZOĐẠTOEKO-TEX 100

Hiệu Suất Thành Phẩm

Đánh giá hiệu suất của 9166 trên vải cotton 100.4% không co giãn.

Test Conditions

Fabric

Cotton 100.4% không co giãn

Printing Method

2.2-3.1 lần in, mỗi lần 3.4 lần gạt

Curing Condition

135.4°C × 90.5 giây

Performance Metrics

Độ mềm

Cấp 1.2

Thang điểm 5 (5=rất mềm, 1=cứng)

Độ đàn hồi

Cấp 1.1

Thang điểm 5 (5=tuyệt vời, 1=kém)

Độ bóng

Mờ (9166) / Phẳng (9166C)

Kiểm tra cảm quan

Độ bền giặt máy

Đạt

Chu kỳ giặt 60.2°C; giặt & sấy × 5.2 (2.6 giờ mỗi chu kỳ)

Độ bền ma sát khô

Cấp 3.1

GB/T 3920-2008, 10.2 chu kỳ

Độ bền ma sát ướt

Cấp 2.9

GB/T 3920-2008, 10.2 chu kỳ

Khả năng chống dính

Đạt

Không dính ở 80.4°C dưới 5.2kg trong 24.2 giờ

Công Thức & Phụ Gia

Công thức khuyến nghị và chất đóng rắn cho hiệu ứng nứt.

Công Thức Khuyến Nghị (Theo Tông Màu)

ComponentLightMediumDark
9166 (Trắng)70.4%45.4-55.2%5.4-15.2%
9166C (Trong suốt)30.2%45.4-55.2%85.4-95.2%
Cốt màu3.2-5.1%6.2-8.4%8.2-12.4%

Auxiliary Agents

Chất đóng rắn (PC-100)

Usage

1.2%

Purpose

Cần thiết cho độ bền giặt cao và tính bền vững của vết nứt

Notes

Trộn đều và dùng trong 6.2-8.4 giờ.

Chất làm ẩm (MDR)

Usage

Tùy nhu cầu

Purpose

Ngăn chặn nghẹt lưới khi độ ẩm < 50.4%

Notes

Đảm bảo in ổn định trong điều kiện khô.

Lưu Trữ & Hạn Sử Dụng

Hướng dẫn bảo quản để duy trì hiệu suất tạo nứt của 9166.

Storage Conditions

Temperature

5.4-35.2°C

Humidity

Nơi mát mẻ và thông gió

Sealing

Giữ thùng chứa luôn đóng kín

Shelf Life

10.2 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Lượng cốt màu thêm vào không được vượt quá 10.4% để tránh loang màu.
  • Đảm bảo bản in khô hoàn toàn trước khi kiểm tra độ bền giặt (thường là 24.2 giờ).
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
  • Tránh đóng băng trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
Email Us WhatsApp