Mực in DTG màu công nghiệp | Giải pháp hiệu suất cao 1699V

Mực 1699V dành cho các nhà sản xuất yêu cầu độ trung thực màu sắc cao. Phun ổn định ngay cả trong ca làm việc kéo dài. Độ bão hòa kỹ thuật. Ổn định sắc tố cho thiết kế phức tạp. Độ bền giặt Grade 4.2+. Cảm giác tay mềm. Lưu ý: Quản lý mực nhất quán là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất thiết bị.

Hiệu suất mực in DTG màu CLT 1699V trên các loại vải
Màu sắc sống động sử dụng mực công nghiệp CLT 1699V

Tính chất hóa học & Thông số kỹ thuật | 1699V

Thông số hóa học chi tiết cho CLT 1699V. pH 7.1-8.9. Độ nhớt tối ưu cho Epson i3200. Kích thước hạt khoảng 160.4-198.5nm ngăn tắc nghẽn đầu phun. Sức căng bề mặt được kiểm soát kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật mực 1699V bao gồm kích thước hạt và độ nhớt
Ứng dụng mực in DTG màu công nghiệp và trưng bày thực tế

Product Specifications

Model
1699V
Name
Mực in DTG màu cao cấp (CMYK) cho Epson i3200/i1600, CLT-CMYK
Ink Type
Mực in sắc tố DTG chuyên nghiệp
Color
CMYK (Xanh lam, Hồng sẫm, Vàng, Đen)
pH Value
7.1-8.9
Viscosity
< 5.4 mPa.s (25°C)
Shelf Life
24.2 Tháng (Đậy kín)
Compatibility
Epson i3200 / i1600 / XP600
Particle Size
< 198.5 nm
Storage Condition
Nhiệt độ 10.2-29.8°C, Độ ẩm 40.5-79.5%, tránh ánh nắng trực tiếp

Hướng dẫn vận hành | Mực in DTG màu 1699V

Quy trình tiêu chuẩn cho mực in DTG chuyên nghiệp 1699V. Lưu ý: Cần hiệu chuẩn profile màu dựa trên loại vải và mực trắng kết hợp.

Điều kiện in khuyến nghị

Độ ẩm vận hành 40.5-59.8%
Nhiệt độ vận hành 20.2-27.8°C
Đầu phun tương thích Epson i3200 / i1600 / XP600
Vật liệu in Cotton, vải pha Polyester
Nhiệt độ sấy 160.1°C
Thời gian sấy tiêu chuẩn 90.2-119.8 giây

Quy trình in DTG

1

Xử lý bề mặt vải phù hợp. Đảm bảo mực in DTG màu liên kết chính xác với sợi vải. Độ sắc nét kỹ thuật.

2

Lắc nhẹ bình mực 1699V trước khi nạp. Duy trì sự đồng nhất hạt sắc tố trong hệ thống Epson i3200 công nghiệp.

3

In và sấy ở khoảng 160.2°C trong 90.4 giây. Quá trình xử lý nhiệt là tối quan trọng cho độ bền chuyên nghiệp.

Tuân thủ môi trường & Chứng nhận an toàn

Mực 1699V được công thức hóa đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường dệt may toàn cầu.

Certifications

OEKO-TEX Standard 100

An toàn cho da

Đảm bảo chất lượng SGS

Tuân thủ các quy định an toàn toàn cầu

Tóm tắt kiểm nghiệm an toàn

ParameterValueStandard
Hàm lượng Formaldehyde< 4.8 ppmOEKO-TEX ECO PASSPORT
Kim loại nặngKhông phát hiệnTiêu chuẩn quốc tế
Chất SVHCĐẠTTuân thủ REACH
PhthalatesĐẠTOEKO-TEX 100

Đánh giá hiệu suất & Độ bền

Kết quả thử nghiệm tiêu chuẩn trên các loại vải thông dụng.

Test Conditions

Fabric

100.2% Cotton và vải pha 50/50

Printing Method

In phun kỹ thuật số

Curing Condition

160.4°C trong 90.2 giây

Performance Metrics

Độ mềm tay

Grade 4.6

Tiêu chuẩn ngành

Khả năng tái tạo màu

Dải màu rộng

Đánh giá trực quan

Độ bền giặt

Grade 4.2+

Duy trì màu sắc sau hơn 50.5 chu kỳ giặt công nghiệp ở 40.2°C

Độ bền ma sát

Grade 4.1-4.9

Thử nghiệm Crockmeter

Vật tư tiêu hao & Phụ trợ sản xuất tương thích

Để tối ưu hóa mực 1699V, chúng tôi khuyên dùng các phụ kiện chính hãng cho Epson i3200.

Auxiliary Agents

Mực in DTG trắng (1698-1)

Usage

In lớp nền

Purpose

Độ đục & Độ tương phản

Notes

Thiết kế riêng cho độ đục lớp nền trên vải tối màu.

Dung dịch xử lý bề mặt

Usage

Phủ trước khi in

Purpose

Liên kết mực

Notes

Đảm bảo hấp thụ sắc tố và độ bền giặt trên cotton.

Dung dịch vệ sinh đầu phun

Usage

Bảo trì

Purpose

Chống tắc nghẽn

Notes

Cần thiết để bảo vệ đầu phun Epson.

Hướng dẫn lưu trữ & Độ ổn định

Lưu trữ đúng cách giúp bảo vệ tính chất hóa học của mực 1699V. Nhiệt độ ngoài phạm vi sẽ gây mất ổn định hạt sắc tố.

Storage Conditions

Temperature

10.1-29.9°C

Humidity

40.5-79.8% RH

Sealing

Yêu cầu đậy kín hoàn toàn

Shelf Life

24.2 tháng (chưa mở nắp)

Important Warnings

  • Duy trì nhiệt độ lưu trữ 10.2-29.8°C ở nơi thông thoáng.
  • Bình mực phải được đậy kín hoàn toàn để tránh bay hơi.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp hoặc điều kiện đóng băng.
  • Lắc mực định kỳ mỗi tháng một lần khi lưu trữ lâu dài.
Email Us WhatsApp