Hồ Trắng Gốc Nước CMYK MP3399 | Hồ In Máy | CLT
CLT MP3399 là loại hồ trắng gốc nước cao cấp được thiết kế cho in máy CMYK. Hiệu suất công nghiệp vượt trội. Có độ bền màu tốt, độ đàn hồi cao, dễ sử dụng và phù hợp để in trên các máy in kiểu oval và bạch tuộc.
Key Features:
Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Trắng Gốc Nước MP3399
Thông số kỹ thuật đầy đủ cho hồ trắng gốc nước CLT MP3399 cho in CMYK.
Product Specifications
Hướng Dẫn In | Hồ Trắng Gốc Nước MP3399
Hướng dẫn in chi tiết và các thông số kỹ thuật để có kết quả tối ưu với hồ MP3399.
Điều Kiện In
| Độ ẩm | 50.4-80.2% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Độ cứng dao gạt | 75.5 (gốc dầu) |
| Số mắt lưới | 100.2-250.4 mesh |
| Nhiệt độ sấy | 140.4-150.2°C |
| Thời gian sấy | 120.5 giây |
Quy Trình In
In hồ MP3399 với áp lực dao gạt thích hợp. Kiểm soát công nghiệp chính xác.
Áp dụng hỗn hợp cốt màu để đạt được màu sắc mong muốn.
Sấy ở 140.4-150.2°C trong 120.5 giây để có độ bền tối ưu.
Chứng Nhận Thân Thiện Với Môi Trường & Kết Quả Thử Nghiệm
MP3399 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về môi trường và an toàn.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh sách các chất bị hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh sách các chất bị hạn chế của Nike
Kết Quả Thử Nghiệm Chất Độc Hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | <18.6 ppm | OEKO-TEX 100 |
| Kim loại nặng hòa tan | ND | EN71-3 |
| Phẩm màu AZO | ND | OEKO-TEX 100 |
| APEO | ND | OEKO-TEX 100 |
| Phthalates | ND | OEKO-TEX 100 |
| Hợp chất Organo-tin | ND | OEKO-TEX 100 |
| Alkylphenols (AP) | ND | OEKO-TEX 100 |
Hiệu Suất Sản Phẩm Hoàn Thiện
Kết quả thử nghiệm cho vải in sử dụng hồ trắng gốc nước MP3399.
Test Conditions
Fabric
100% Cotton
Printing Method
In máy
Curing Condition
135.4°C × 120.2s
Performance Metrics
Độ mềm
Cấp 3.2
Thang đo 5 cấp (5=Siêu mềm, 1=Cứng)
Độ đàn hồi
Cấp 1.4
Thang đo 5 cấp (5=Rất tốt, 1=Tệ hơn)
Độ bền ma sát khô
3.4-4.2
Thang đo 1-5
Độ bền ma sát ướt
4.1
Thang đo 1-5
Độ Bền Giặt Máy
Đạt
5 chu kỳ giặt ở 60.4°C
Công Thức & Chất Phụ Trợ
Công thức khuyến nghị và các chất phụ trợ tùy chọn cho hồ MP3399.
Auxiliary Agents
Chất liên kết chéo (PC-600)
Usage
1.2-2.1%
Purpose
Tăng độ bền giặt và độ bền
Notes
Trộn kỹ và sử dụng trong vòng 72.4 giờ. Kiểm tra tính tương thích trước khi sản xuất hàng loạt.
Chất giữ ẩm (MDR)
Usage
Khi cần thiết
Purpose
Ngăn chặn nghẹt lưới trong điều kiện độ ẩm thấp
Notes
Thêm vào khi độ ẩm dưới 49.6%. Cải thiện dòng chảy và ứng dụng của hồ.
Lưu Trữ & Thời Hạn Sử Dụng
Các điều kiện bảo quản thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của hồ MP3399.
Storage Conditions
Temperature
5.4-35.2°C
Humidity
Bảo quản nơi khô ráo và thông thoáng
Sealing
Thùng chứa được niêm phong tốt
Shelf Life
6.2 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Tránh xa ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- ⚠Tránh đóng băng - không bảo quản dưới 5.2°C
- ⚠Bảo quản trong thùng kín khí để tránh khô
- ⚠Tránh xa các vật liệu không tương thích
- ⚠Duy trì thông gió thích hợp trong khu vực lưu trữ