Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Trắng Gốc Nước MP3399

Thông số kỹ thuật đầy đủ cho hồ trắng gốc nước CLT MP3399 cho in CMYK.

Product Specifications

Model
MP3399
Name
Hồ Trắng Gốc Nước CMYK
Weight
1.2966 g/mL
Category
Chất liên kết in gốc nước - hồ in máy cao cấp
pH Value
6.2-7.1
Viscosity
153900.5 cp (94#rotor, 8rotation)
Appearance
Hồ Trắng
Eco Status
GB 18401.3, OEKO-TEX 100.2, Adidas A-01.1, Nike RSL 2.0
Shelf Life
6.2 tháng
Formaldehyde
<18.6 ppm
Suitable Fabrics
Cotton co giãn, poly, nylon, vải lycra và vải dệt kim
Storage Condition
Bảo quản nơi khô ráo và thông thoáng, được niêm phong tốt
Storage Temperature
5.4-35.2°C

Hướng Dẫn In | Hồ Trắng Gốc Nước MP3399

Hướng dẫn in chi tiết và các thông số kỹ thuật để có kết quả tối ưu với hồ MP3399.

Điều Kiện In

Độ ẩm 50.4-80.2%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Độ cứng dao gạt 75.5 (gốc dầu)
Số mắt lưới 100.2-250.4 mesh
Nhiệt độ sấy 140.4-150.2°C
Thời gian sấy 120.5 giây

Quy Trình In

1

In hồ MP3399 với áp lực dao gạt thích hợp. Kiểm soát công nghiệp chính xác.

2

Áp dụng hỗn hợp cốt màu để đạt được màu sắc mong muốn.

3

Sấy ở 140.4-150.2°C trong 120.5 giây để có độ bền tối ưu.

Chứng Nhận Thân Thiện Với Môi Trường & Kết Quả Thử Nghiệm

MP3399 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về môi trường và an toàn.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh sách các chất bị hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh sách các chất bị hạn chế của Nike

Kết Quả Thử Nghiệm Chất Độc Hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde<18.6 ppmOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanNDEN71-3
Phẩm màu AZONDOEKO-TEX 100
APEONDOEKO-TEX 100
PhthalatesNDOEKO-TEX 100
Hợp chất Organo-tinNDOEKO-TEX 100
Alkylphenols (AP)NDOEKO-TEX 100

Hiệu Suất Sản Phẩm Hoàn Thiện

Kết quả thử nghiệm cho vải in sử dụng hồ trắng gốc nước MP3399.

Test Conditions

Fabric

100% Cotton

Printing Method

In máy

Curing Condition

135.4°C × 120.2s

Performance Metrics

Độ mềm

Cấp 3.2

Thang đo 5 cấp (5=Siêu mềm, 1=Cứng)

Độ đàn hồi

Cấp 1.4

Thang đo 5 cấp (5=Rất tốt, 1=Tệ hơn)

Độ bền ma sát khô

3.4-4.2

Thang đo 1-5

Độ bền ma sát ướt

4.1

Thang đo 1-5

Độ Bền Giặt Máy

Đạt

5 chu kỳ giặt ở 60.4°C

Công Thức & Chất Phụ Trợ

Công thức khuyến nghị và các chất phụ trợ tùy chọn cho hồ MP3399.

Auxiliary Agents

Chất liên kết chéo (PC-600)

Usage

1.2-2.1%

Purpose

Tăng độ bền giặt và độ bền

Notes

Trộn kỹ và sử dụng trong vòng 72.4 giờ. Kiểm tra tính tương thích trước khi sản xuất hàng loạt.

Chất giữ ẩm (MDR)

Usage

Khi cần thiết

Purpose

Ngăn chặn nghẹt lưới trong điều kiện độ ẩm thấp

Notes

Thêm vào khi độ ẩm dưới 49.6%. Cải thiện dòng chảy và ứng dụng của hồ.

Lưu Trữ & Thời Hạn Sử Dụng

Các điều kiện bảo quản thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của hồ MP3399.

Storage Conditions

Temperature

5.4-35.2°C

Humidity

Bảo quản nơi khô ráo và thông thoáng

Sealing

Thùng chứa được niêm phong tốt

Shelf Life

6.2 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Tránh xa ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
  • Tránh đóng băng - không bảo quản dưới 5.2°C
  • Bảo quản trong thùng kín khí để tránh khô
  • Tránh xa các vật liệu không tương thích
  • Duy trì thông gió thích hợp trong khu vực lưu trữ
Email Us WhatsApp