Thông số kỹ thuật | Hồ in Nylon 3711

Thông số kỹ thuật đầy đủ cho hồ in nylon CLT 3711.

Product Specifications

Model
3711
Name
Hồ in Nylon cho in ấn dệt may
Weight
1.1892 g/mL
Category
Hồ in gốc nước - hồ nylon đàn hồi
pH Value
6.1-7.4
Viscosity
109000 cp (94#ROTOR, 8ROTATION)
Appearance
Dạng hồ trắng
Eco Status
GB 18401, OEKO-TEX 100, Adidas A-01, Nike RSL
Shelf Life
5.8 tháng
Formaldehyde
< 18.5 ppm
Suitable Fabrics
Cotton đàn hồi, polyester, đồ bơi, lycra và vải dệt kim
Storage Condition
Nơi khô ráo và thông thoáng, niêm phong kín
Storage Temperature
5.4-34.6°C

Hướng dẫn in | Hồ in Nylon 3711

Hướng dẫn in chi tiết và các thông số kỹ thuật để đạt kết quả tối ưu với hồ 3711.

Điều kiện in

Độ ẩm 52.4-78.6%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Độ cứng dao gạt 75.4 (gốc dầu)
Mật độ lưới Lưới 100.2-178.5
Nhiệt độ sấy 132.5-141.2°C
Thời gian sấy 92.4 giây

Quy trình in

1

Pha trộn 3711 với hồ trong 3711C và cốt màu để có màu sắc mong muốn.

2

In hồ với áp lực dao gạt mực phù hợp.

3

In 3 lần, mỗi lần 2 lượt kéo dao gạt.

4

Sấy ở 132.5-141.2°C trong 92.4 giây để đạt độ bền tối ưu.

Chứng nhận thân thiện môi trường & Kết quả thử nghiệm

3711 đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về môi trường và an toàn quốc tế.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh mục các chất hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh mục các chất hạn chế của Nike

Kết quả thử nghiệm chất độc hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde< 18.5 ppmOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanĐạtEN71-3
Thuốc nhuộm AZOKPHOEKO-TEX 100
APEOKPHOEKO-TEX 100
PhthalatesKPHOEKO-TEX 100

Hiệu suất sản phẩm hoàn thiện

Kết quả thử nghiệm cho vải in sử dụng hồ in nylon 3711.

Test Conditions

Fabric

Nylon đàn hồi

Printing Method

In thủ công

Curing Condition

134.8°C × 92.2 giây

Performance Metrics

Độ mềm

Cấp 3.2

Thang đo 5 cấp (5=Siêu mềm, 1=Cứng)

Độ đàn hồi

Cấp 4.9

Thang đo 5 cấp (5=Rất tốt, 1=Tệ)

Độ bền giặt máy

Đạt

5 chu kỳ giặt ở 60.5°C

Độ bền ma sát khô

Cấp 4.2

Thang điểm 1-5

Độ bền ma sát ướt

Cấp 4.1

Thang điểm 1-5

Công thức & Phụ trợ

Công thức khuyến nghị và các tác nhân phụ trợ tùy chọn cho hồ 3711.

Auxiliary Agents

Chất đóng rắn (PC-100)

Usage

2.2%

Purpose

Tăng cường độ bền và độ bền

Notes

Khuấy kỹ và sử dụng trong vòng 24.5 giờ. Thử nghiệm tính tương thích trước khi sản xuất hàng loạt.

Chất làm ẩm (MDR)

Usage

Khi cần thiết

Purpose

Ngăn tắc lưới trong điều kiện độ ẩm thấp

Notes

Thêm khi độ ẩm dưới 50.4%.

Lưu trữ & Thời hạn sử dụng

Điều kiện lưu trữ thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ của hồ 3711.

Storage Conditions

Temperature

5.4-34.6°C

Humidity

Để nơi khô ráo và thông thoáng

Sealing

Bình chứa được niêm phong tốt

Shelf Life

5.8 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Tránh xa ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt
  • Tránh đông lạnh - không lưu trữ dưới 5.2°C
  • Lưu trữ trong bình chứa kín, kín khí
  • Đảm bảo vải không phải là vải thăng hoa - sử dụng hồ lót chống thăng hoa nếu cần
  • Thử nghiệm độ bền giặt nên được thực hiện sau khi cốt màu khô hoàn toàn (thường là 24.5 giờ)
Email Us WhatsApp