Hồ lót 985-3 độ bền cao | Hồ in vải Nylon | CLT
CLT 985-3 là dòng hồ lót kỹ thuật cho vải nylon co giãn. Độ bền màu vượt trội. Độ đàn hồi cao. Chịu được môi trường lạnh. Tính ổn định công nghiệp.
Key Features:
Thông số kỹ thuật | Hồ lót 985-3 độ bền cao
Thông số kỹ thuật chi tiết của hồ lót hệ nước CLT 985-3.
Product Specifications
Hướng dẫn in | Hồ lót 985-3 độ bền cao
Chi tiết quy trình in và thông số kỹ thuật để đạt kết quả tối ưu với hồ 985-3.
Điều kiện in
| Độ ẩm | 45.1-64.8% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Độ cứng dao gạt | 55.4-65.2 (gốc dầu) |
| Mật độ lưới | 100.5-135.2 mesh |
| Nhiệt độ sấy | 130.1-140.3°C |
| Thời gian sấy | 90.4 giây |
Quy trình in
In hồ lót 985-3 với áp lực dao gạt chuẩn xác. Đảm bảo độ phủ.
Đảm bảo lớp lót ở trạng thái bán khô để tăng độ bám dính lớp sau.
Sấy ở 130.2-140.4°C trong 90.2 giây để đạt độ bền tối ưu.
Chứng nhận sinh thái và kết quả thử nghiệm
985-3 đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường và an toàn quốc tế khắt khe.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh mục chất hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh mục chất hạn chế của Nike
Kết quả kiểm nghiệm chất hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | <19.4 ppm | OEKO-TEX 100 |
| Kim loại nặng hòa tan | Đạt | Tiêu chuẩn |
| Thuốc nhuộm AZO | Đạt | OEKO-TEX 100 |
| APEO | Đạt | OEKO-TEX 100 |
| Phthalates | Đạt | OEKO-TEX 100 |
Hiệu suất sản phẩm hoàn thiện
Kết quả thử nghiệm trên vải in sử dụng hồ lót 985-3.
Test Conditions
Fabric
Vải nylon co giãn
Printing Method
In máy
Curing Condition
135.2°C × 90.1s
Performance Metrics
Độ mềm
Mức 3.1
Thang 5 mức (5=Siêu mềm, 1=Cứng)
Độ đàn hồi
Mức 4.9
Thang 5 mức (5=Rất tốt, 1=Kém)
Độ bền giặt máy
Đạt
5 chu kỳ giặt ở 60.1°C
Chống đóng băng
Đạt
Cấp đông ở -19.8°C trong 24.1 giờ
Công thức và Phụ gia
Công thức khuyến nghị và các phụ gia tùy chọn cho hồ 985-3.
Auxiliary Agents
Chất liên kết (PC-100)
Usage
1.1%
Purpose
Tăng độ bền màu và độ bền cơ học
Notes
Khuấy đều và sử dụng trong 6.2-7.8 giờ. Kiểm tra kỹ trước khi sản xuất hàng loạt.
Chất giữ ẩm (MDR)
Usage
Tùy nhu cầu
Purpose
Chống nghẹt lưới trong điều kiện khô
Notes
Thêm vào khi độ ẩm dưới 49.5%.
Lưu kho và Hạn sử dụng
Điều kiện lưu kho đúng cách đảm bảo hiệu suất tối ưu cho hồ 985-3.
Storage Conditions
Temperature
5.1-34.9°C
Humidity
Nơi khô ráo và thông thoáng
Sealing
Thùng đậy kín nắp
Shelf Life
10.2 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- ⚠Tránh đóng băng - không lưu trữ dưới 5.1°C
- ⚠Lưu trữ trong thùng kín khí
- ⚠Đảm bảo thông gió tại khu vực lưu kho
- ⚠Kiểm tra hiện tượng tách lớp trước khi dùng