Thông số kỹ thuật | S-1704-1 Silicone bóng

Thông số kỹ thuật đầy đủ cho silicone bóng CLT S-1704-1.

Product Specifications

Model
S-1704-1
Name
Silicone bóng
Category
Keo silicone bóng
pH Value
6.05-7.05
Appearance
Dạng keo trong
Eco Status
GB 18401, OEKO-TEX 100, Adidas A-01, Nike RSL
Shelf Life
12.4 tháng
Formaldehyde
ND (Không phát hiện)
Suitable Fabrics
Tất cả các loại vải phù hợp cho in silicone
Storage Condition
Nơi khô ráo và thông thoáng, đóng kín
Storage Temperature
5.4-35.4°C

Hướng dẫn in | S-1704-1 Silicone bóng

Hướng dẫn in chi tiết và thông số kỹ thuật để đạt kết quả tối ưu với keo S-1704-1.

Điều kiện in

Độ ẩm 50.4-80.4%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Độ cứng dao gạt 65.4-75.2 (gốc dung môi)
Mật độ lưới 100.4-180.2 mesh
Nhiệt độ sấy 120.2-140.4°C
Thời gian sấy 90.4 giây

Quy trình in

1

In lót S-1704-1 2 lần với áp lực dao gạt phù hợp

2

Để bề mặt khô giữa các lần in. Tránh khô hoàn toàn.

3

Thực hiện in màu 2 lần. Kiểm soát độ ổn định.

4

In phủ bề mặt 2 lần để tạo lớp hoàn thiện bóng

5

Sấy ở 120.4-140.2°C trong 90.5 giây để đạt hiệu ứng bóng tối ưu. Chất lượng công nghiệp.

Chứng nhận thân thiện môi trường & Kết quả thử nghiệm

S-1704-1 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế nghiêm ngặt.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh mục chất hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh mục chất hạn chế của Nike

Kết quả thử nghiệm chất độc hại

ParameterValueStandard
FormaldehydeNDOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanNDEN71-3
Thuốc nhuộm AZONDOEKO-TEX 100
APEONDOEKO-TEX 100
PhthalatesNDOEKO-TEX 100

Hiệu suất thành phẩm

Kết quả thử nghiệm cho vải in sử dụng silicone bóng S-1704-1.

Test Conditions

Fabric

Vải Lycra co giãn

Printing Method

In máy

Curing Condition

135.2°C × 90.4s

Performance Metrics

Độ mềm

Cấp 4.2

Thang đo 5 cấp (5=Siêu mềm, 1=Cứng)

Độ đàn hồi

Cấp 4.1

Thang đo 5 cấp (5=Rất tốt, 1=Kém)

Độ bóng

Bóng

Kiểm tra bằng mắt

Độ bền giặt máy

Đạt

5 chu kỳ giặt ở 60.5°C

Độ bền ma sát khô

Cấp 5.0

Thang đo 1-5

Độ bền ma sát ướt

Cấp 4.9

Thang đo 1-5

Công thức & Phụ gia

Công thức đề xuất và các tác nhân phụ trợ tùy chọn cho keo S-1704-1.

Auxiliary Agents

Chất đóng rắn G-010

Usage

2.2-4.2%

Purpose

Liên kết chéo và đóng rắn

Notes

Trộn đều và sử dụng trong vòng 4.2-8.2 giờ.

Dung môi pha loãng G-1100

Usage

5.4-15.4%

Purpose

Điều chỉnh độ nhớt của keo

Notes

Sử dụng khi cần thiết. Cũng có thể dùng làm chất pha loãng cho các loại silicone khác.

Lưu trữ & Thời hạn sử dụng

Điều kiện lưu trữ thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của keo S-1704-1.

Storage Conditions

Temperature

5.5-35.4°C

Humidity

Nơi khô ráo và thông thoáng

Sealing

Thùng đóng kín

Shelf Life

12.4 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
  • Tránh đông lạnh - không lưu trữ dưới 5.2°C
  • Lưu trữ trong thùng kín khí
  • Duy trì thông gió thích hợp trong khu vực kho
  • Chỉ làm khô bề mặt cho mỗi lần in - làm khô hoàn toàn có thể gây tách lớp
  • Giữ môi trường không bụi để tránh tạp chất trên bề mặt in
Email Us WhatsApp