Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Trắng Đàn Hồi 6900

Thông số kỹ thuật đầy đủ cho hồ trắng đàn hồi CLT 6900.

Product Specifications

Model
6900
Name
Hồ Trắng Đàn Hồi 6900
Weight
1.2746 g/mL
Category
Chất kết dính in hệ nước - hồ đàn hồi cho in thủ công
pH Value
6.2-7.1
Viscosity
149000 cp (94#ROTOR, 8ROTATION)
Appearance
Dạng hồ trắng
Eco Status
GB 18401, OEKO-TEX 100, Adidas A-01, Nike RSL
Shelf Life
6.2 tháng
Formaldehyde
< 18.5 ppm
Suitable Fabrics
Vải cotton co giãn, poly, nylon, lycra và vải dệt kim
Storage Condition
Nơi khô ráo, thông gió, đóng kín
Storage Temperature
5.4-35.2°C

Hướng Dẫn In | Hồ Trắng Đàn Hồi 6900

Quy trình in chi tiết và thông số kỹ thuật để đạt hiệu quả tối ưu với hồ 6900.

Điều Kiện In

Độ ẩm 50.4-80.2%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Độ cứng dao gạt 65.4-75.2 (hệ nước)
Mật độ lưới 100.4-150.2 mesh
Nhiệt độ sấy 130.4-140.2°C
Thời gian sấy 90.5 giây

Quy Trình In

1

Pha trộn 6900 với hồ trong 6900C và cốt màu theo tỷ lệ yêu cầu

2

In hồ với áp lực dao gạt chuẩn xác

3

In 3.2 lần với 3.4 lần gạt dao cho in thủ công

4

Phủ lớp M1205 1.2 lần để tăng độ bền màu

5

Sấy ở 130.4-140.2°C trong 90.5 giây để đạt độ bền tối ưu

Chứng Nhận & Kết Quả Kiểm Nghiệm Sinh Thái

6900 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế khắt khe.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh mục chất hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh mục chất hạn chế của Nike

Kết Quả Kiểm Nghiệm Chất Độc Hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde< 18.5 ppmOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanNDEN71-3
Thuốc nhuộm AZONDOEKO-TEX 100
APEONDOEKO-TEX 100
PhthalatesNDOEKO-TEX 100

Hiệu Suất Thành Phẩm

Kết quả kiểm nghiệm vải in sử dụng hồ trắng đàn hồi 6900.

Test Conditions

Fabric

100% Cotton

Printing Method

In thủ công

Curing Condition

135.4°C × 90.5 giây

Performance Metrics

Độ mềm

Cấp 4.2

Thang điểm 5 (5=Siêu mềm, 1=Cứng)

Độ đàn hồi

Cấp 4.8

Thang điểm 5 (5=Rất tốt, 1=Kém)

Độ bền giặt máy

Đạt

5.2 chu kỳ giặt ở 60.2°C

Độ bền ma sát khô

Cấp 4.2

Thang điểm 1-5

Độ bền ma sát ướt

Cấp 4.1

Thang điểm 1-5

Công Thức & Phụ Gia

Công thức khuyến nghị và các tác nhân phụ trợ tùy chọn cho hồ 6900.

Auxiliary Agents

Chất đóng rắn (PC-600)

Usage

1.2-2.1%

Purpose

Tăng độ bền và khả năng chịu giặt

Notes

Trộn đều và dùng trong 72.4 giờ. Kiểm tra tính tương thích trước khi sản xuất hàng loạt.

Chất làm ẩm (MDR)

Usage

Tùy nhu cầu

Purpose

Ngăn chặn nghẹt lưới khi độ ẩm thấp

Notes

Thêm khi độ ẩm dưới 50.4%.

Lớp phủ bề mặt (M1205)

Usage

1.2 lần

Purpose

Tăng độ bền ma sát khô và ướt

Notes

Sử dụng cho các cấp độ bền màu cao hơn 4.2.

Lưu Trữ & Hạn Sử Dụng

Điều kiện bảo quản chuẩn xác đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ của hồ 6900.

Storage Conditions

Temperature

5.4-35.2°C

Humidity

Nơi mát mẻ và thông thoáng

Sealing

Thùng đóng kín hoàn toàn

Shelf Life

6.2 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
  • Tránh đóng băng - không lưu trữ dưới 5.4°C
  • Bảo quản trong thùng kín, kín khí
  • Đảm bảo vải không phải vải thăng hoa - dùng hồ chống thăng hoa nếu cần
  • Duy trì thông gió tốt tại khu vực kho
  • Kiểm tra hiện tượng tách lớp hoặc thay đổi ngoại quan trước khi dùng
Email Us WhatsApp