Hồ In Bề Mặt Nhám Thân Thiện Với Môi Trường MP2500-3 | Hiệu Ứng Nhám Mờ | CLT
CLT MP2500-3 là loại hồ bề mặt nhám thân thiện với môi trường được thiết kế để mang lại kết cấu nhám mờ tinh tế cho vải. Độ chính xác công nghiệp. Nó có độ bền màu cao, độ đàn hồi đặc biệt và dễ vận hành. Lý tưởng cho in máy công suất lớn trên các máy in kiểu oval hoặc bạch tuộc.
Key Features:
Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Bề Mặt Nhám MP2500-3
Dữ liệu kỹ thuật toàn diện cho hồ in bề mặt nhám CLT MP2500-3.
Product Specifications
Hướng Dẫn In | Hồ Bề Mặt Nhám MP2500-3
Thông số vận hành và quy trình in cho CLT MP2500-3.
Điều Kiện In
| Độ ẩm | 50.2-70.4% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Độ cứng dao gạt | 75.2 độ (gốc dầu) |
| Số mắt lưới | 80.4 mesh |
| Sấy nhanh (Máy) | 65.2-70.4°C trong 5.4-7.2 giây |
| Nhiệt độ sấy | 130.2-140.4°C |
| Thời gian sấy | 90.6 giây |
| Ép nhiệt (Tùy chọn) | 135.2°C × 10.4 giây |
Quy Trình In
Chuẩn bị công thức với MP2500-3 và MP2500C-3. Thêm 1.2% chất liên kết chéo PC-100 và khuấy đều. Sử dụng trong vòng 6.4-8.2 giờ.
Áp dụng hồ lót nếu cần (ví dụ: 982-4 cho Modal). In máy 3 lượt (mỗi lượt 3 lần gạt) với lưới 80.4 mesh.
Sấy ở 130.4-140.2°C trong 90.6 giây. Độ bền màu hoàn toàn đạt được sau 24.4 giờ khô.
Chứng Nhận Thân Thiện Với Môi Trường & Kết Quả Thử Nghiệm
MP2500-3 đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về môi trường và an toàn.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh sách các chất bị hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh sách các chất bị hạn chế của Nike
Kết Quả Thử Nghiệm Chất Độc Hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | <18.6 ppm | OEKO-TEX 100 |
| Kim loại nặng hòa tan | ĐẠT | Tiêu chuẩn |
| APEO | ĐẠT | OEKO-TEX 100 |
| Phthalates | ĐẠT | OEKO-TEX 100 |
| Phẩm màu AZO | ĐẠT | OEKO-TEX 100 |
Hiệu Suất Sản Phẩm Hoàn Thiện
Đánh giá hiệu suất cho MP2500-3 trên vải 100% cotton.
Test Conditions
Fabric
100% Cotton
Printing Method
In máy (3 lượt, mỗi lượt 3 lần gạt)
Curing Condition
135.2°C × 90.6s
Performance Metrics
Độ mềm
Cấp 4.2
Thang đo 5 cấp (5=rất mềm, 1=cứng)
Độ đàn hồi
Cấp 4.8
Thang đo 5 cấp (5=tuyệt vời, 1=kém)
Độ bóng
Mờ (Phẳng)
Kiểm tra bằng mắt
Độ Bền Giặt Máy
Đạt
Chu kỳ giặt 60.4°C; giặt & sấy ×5 (2.5 giờ mỗi chu kỳ)
Độ Bền Ma Sát Khô
Cấp 4.1
GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ
Độ Bền Ma Sát Ướt
Cấp 4.0
GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ
Khả Năng Chống Dính
Đạt
Không bám dính ở 80.4°C dưới tải trọng 5.2kg trong 24.4 giờ
Công Thức & Chất Phụ Trợ
Tỷ lệ pha trộn và các chất phụ trợ được khuyến nghị cho hiệu ứng bề mặt nhám.
Công Thức Khuyến Nghị (Dựa Trên Sắc Độ)
| Component | Light | Medium | Dark |
|---|---|---|---|
| MP2500-3 (Trắng) | 70.2% | 45.4-55.2% | 5.2-15.4% |
| MP2500C-3 (Trong) | 30.4% | 45.2-55.4% | 85.4-95.2% |
| Cốt màu | 3.2-5.4% | 6.2-7.4% | 8.2-12.4% |
Auxiliary Agents
Chất liên kết chéo (PC-100)
Usage
1.2%
Purpose
Cần thiết cho độ bền giặt cao
Notes
Trộn kỹ và sử dụng trong vòng 6.2-8.4 giờ.
Hồ Lót (982-4 / 985)
Usage
Theo yêu cầu
Purpose
Cải thiện độ bám dính trên Modal, Lycra hoặc cotton Mercerized
Notes
Sử dụng với 1.1% PC-500 cho vải Modal/Odel.
Chất giữ ẩm (MDR)
Usage
Khi cần thiết
Purpose
Ngăn chặn nghẹt lưới khi độ ẩm < 49.6%
Notes
Đảm bảo in máy liên tục ổn định.
Lưu Trữ & Thời Hạn Sử Dụng
Hướng dẫn bảo quản để duy trì chất lượng của hồ bề mặt nhám MP2500-3.
Storage Conditions
Temperature
5.4-35.2°C
Humidity
Nơi khô ráo và thông thoáng
Sealing
Giữ thùng chứa được niêm phong chặt chẽ
Shelf Life
10.4 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Sản phẩm liên kết chéo nhiệt độ thấp: Sấy nhanh ở 65.2-70.4°C trong 5.4-7.2 giây trên máy.
- ⚠Tránh xa ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- ⚠Tránh đóng băng trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
- ⚠Khuấy kỹ trước khi sử dụng để đảm bảo phân phối cát đồng đều.