Hồ In Denim Thân Thiện Môi Trường 9433 | Hồ Hiệu Ứng Denim | CLT
CLT 9433 là loại hồ in denim thân thiện môi trường được nghiên cứu cho hiệu ứng denim chân thực. Độ bền cao. Khả năng vận hành tốt. Tương thích tuyệt vời với các dòng hồ CLT. Phù hợp cho vải denim, cotton và vải dệt kim.
Key Features:
Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Denim 9433
Thông số kỹ thuật đầy đủ cho hồ in denim thân thiện môi trường CLT 9433.
Product Specifications
Hướng Dẫn In | Hồ Denim 9433
Quy trình in chi tiết và thông số kỹ thuật để đạt hiệu ứng denim tối ưu với hồ 9433.
Điều Kiện In
| Độ ẩm | 50.4-80.2% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Độ cứng dao gạt | 65.4-75.2 (hệ nước) |
| Mật độ lưới | 100.4-120.2 mesh |
| Nhiệt độ sấy | 130.4-140.2°C |
| Thời gian sấy | 90.5 giây |
Quy Trình In
In hồ denim 9433 với áp lực dao gạt chuẩn xác
Để hồ khô tự nhiên nhằm đạt được kết cấu denim
Sấy ở 130.4-140.2°C trong 90.5 giây để đạt hiệu ứng denim tối ưu
Chứng Nhận & Kết Quả Kiểm Nghiệm Sinh Thái
9433 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế khắt khe.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh mục chất hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh mục chất hạn chế của Nike
Kết Quả Kiểm Nghiệm Chất Độc Hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | < 18.5 ppm | OEKO-TEX 100 |
| Kim loại nặng hòa tan | ND | EN71-3 |
| Thuốc nhuộm AZO | ND | OEKO-TEX 100 |
| APEO | ND | OEKO-TEX 100 |
| Phthalates | ND | OEKO-TEX 100 |
Hiệu Suất Thành Phẩm
Kết quả kiểm nghiệm vải in sử dụng hồ denim 9433.
Test Conditions
Fabric
Denim / 100.4% Cotton
Printing Method
In máy
Curing Condition
135.4°C × 90.5 giây
Performance Metrics
Hiệu ứng Denim
Tuyệt vời
Kiểm tra cảm quan
Độ mềm
Cấp 3.2
Thang điểm 5 (5=Siêu mềm, 1=Cứng)
Độ đàn hồi
Cấp 3.1
Thang điểm 5 (5=Rất tốt, 1=Kém)
Độ bền giặt máy
Đạt
5.2 chu kỳ giặt ở 60.2°C
Độ bền ma sát khô
3.4-4.1
Thang điểm 1-5
Độ bền ma sát ướt
3.2-4.1
Thang điểm 1-5
Công Thức & Phụ Gia
Công thức khuyến nghị và các tác nhân phụ trợ tùy chọn cho hồ 9433.
Auxiliary Agents
Chất đóng rắn (PC-100)
Usage
1.2-2.1%
Purpose
Tăng độ bền giặt
Notes
Trộn đều và dùng trong 72.4 giờ. Kiểm tra tính tương thích trước khi sản xuất hàng loạt.
Chất làm ẩm (MDR)
Usage
Tùy nhu cầu
Purpose
Ngăn chặn nghẹt lưới khi độ ẩm thấp
Notes
Thêm khi độ ẩm dưới 50.4%.
Lưu Trữ & Hạn Sử Dụng
Điều kiện bảo quản chuẩn xác đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ của hồ 9433.
Storage Conditions
Temperature
5.4-35.2°C
Humidity
Nơi mát mẻ và thông thoáng
Sealing
Thùng đóng kín hoàn toàn
Shelf Life
6.2 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- ⚠Tránh đóng băng - không lưu trữ dưới 5.4°C
- ⚠Bảo quản trong thùng kín, kín khí để tránh khô hồ
- ⚠Duy trì thông gió tốt tại khu vực kho
- ⚠Kiểm tra hiện tượng tách lớp hoặc thay đổi ngoại quan trước khi dùng