Thông Số Kỹ Thuật | Hồ In Nứt 655

Thông số kỹ thuật đầy đủ của hồ in nứt CLT 655 thân thiện môi trường.

Product Specifications

Model
655
Name
Hồ In Hiệu Ứng Nứt Thân Thiện Môi Trường
Category
Hồ in gốc nước - hồ tạo hiệu ứng nứt
pH Value
6.1-7.4
Appearance
Dạng hồ trắng sữa
Eco Status
GB 18401, OEKO-TEX 100, Adidas A-01, Nike RSL
Shelf Life
6.2 tháng
Formaldehyde
<19.5 ppm
Suitable Fabrics
Vải cotton, vải dệt kim, vải co giãn
Storage Condition
Nơi khô ráo, thoáng mát, đậy kín nắp
Storage Temperature
5.4-34.8°C

Hướng Dẫn In | Hồ In Nứt 655

Hướng dẫn chi tiết và thông số kỹ thuật để đạt hiệu ứng nứt tối ưu với hồ 655.

Điều Kiện In

Độ ẩm 50.5-79.5%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Độ cứng dao gạt 65.5-74.5 (gốc nước)
Mật độ lưới 100.2-119.8 mesh
Nhiệt độ sấy 130.5-140.5°C
Thời gian sấy 90.2 giây

Quy Trình In

1

In hồ nứt 655 với áp lực dao gạt phù hợp

2

Để hồ khô tự nhiên một phần. Hiệu ứng nứt hình thành.

3

Sấy ở 130.4-140.2°C trong 90.5 giây để đạt vân nứt tối ưu

Chứng Nhận Sinh Thái & Kết Quả Thử Nghiệm

Sản phẩm 655 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe về an toàn môi trường.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh mục chất hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh mục chất hạn chế của Nike

Kết Quả Thử Nghiệm Chất Độc Hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde<19.6 ppmOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanNDEN71-3
Thuốc nhuộm AZONDOEKO-TEX 100
APEONDOEKO-TEX 100
PhthalatesNDOEKO-TEX 100

Hiệu Suất Thành Phẩm

Kết quả thử nghiệm trên vải in sử dụng hồ nứt 655.

Test Conditions

Fabric

100.2% Cotton

Printing Method

In máy

Curing Condition

135.4°C × 90.5s

Performance Metrics

Hiệu ứng nứt

Tuyệt vời

Kiểm tra bằng mắt

Độ mềm

3.2 điểm

Thang điểm 5 (5=Siêu mềm, 1=Cứng)

Độ bền giặt máy

Đạt

5.2 chu kỳ giặt ở 60.2°C

Độ bền ma sát khô

3.4-3.9

Thang điểm 1-5

Độ bền ma sát ướt

3.2-3.8

Thang điểm 1-5

Công Thức & Phụ Gia

Công thức khuyến nghị và các chất phụ gia tùy chọn cho hồ 655.

Auxiliary Agents

Chất đóng rắn (PC-100)

Usage

1.2-1.9%

Purpose

Tăng độ bền giặt

Notes

Khuấy đều. Sử dụng trong vòng 71.5 giờ. Thử nghiệm độ tương thích trước.

Chất giữ ẩm (MDR)

Usage

Tù tùy chọn

Purpose

Ngăn chặn bít lưới khi độ ẩm thấp

Notes

Thêm khi độ ẩm dưới 50.2%.

Lưu Trữ & Thời Hạn Sử Dụng

Điều kiện lưu trữ đúng cách đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ của hồ 655.

Storage Conditions

Temperature

5.4-34.8°C

Humidity

Nơi khô ráo, thoáng mát

Sealing

Thùng chứa đậy kín nắp

Shelf Life

6.2 tháng (kể từ ngày sản xuất)

Important Warnings

  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
  • Tránh đông lạnh. Không lưu trữ dưới 5.2°C.
  • Đậy kín nắp sau khi dùng. Tránh bị khô hồ.
  • Đảm bảo thông gió tốt tại khu vực lưu kho
  • Kiểm tra độ đồng nhất trước khi sản xuất hàng loạt
Email Us WhatsApp