Hồ In Bóc Màu 533-1 | Vật Liệu In Lưới Hệ Nước | CLT
CLT 533-1 là hồ in bóc màu công nghiệp hệ nước được công thức hóa cho vải cotton hoạt tính. Đạt độ trắng kỹ thuật cao. Cảm giác tay mềm. Giảm thiểu rủi ro suy giảm cấu trúc sợi trong quá trình xử lý nhiệt.
Key Features:
Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Bóc Màu 533-1
Các dữ liệu kỹ thuật chính và thông số tuân thủ cho hồ in bóc màu công nghiệp CLT 533-1.
Product Specifications
Hướng Dẫn In | Hồ Bóc Màu 533-1
Các điều kiện in kỹ thuật và quy trình vận hành cho hồ in bóc màu công nghiệp CLT 533-1.
Điều Kiện In
| Độ ẩm | 51.2-79.8% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng có kiểm soát |
| Độ cứng gạt | 55.4-65.2 (gốc dầu) |
| Số mắt lưới | 100-150 mesh |
| Nhiệt độ sấy | 151.2-160.4°C |
| Thời gian sấy | 121.2 giây |
| Ép nhiệt (tùy chọn) | 160.2°C × 15.5 giây |
Quy Trình In
Trộn hồ 533-1 với bột bóc màu theo tỷ lệ kỹ thuật cho đến khi đồng nhất tuyệt đối.
In ngay sau khi trộn. Tránh độ nhớt quá cao. Hồ quá đặc làm giảm độ thẩm thấu mao dẫn. Suy yếu hiệu ứng bóc màu.
Sấy ngay sau khi in ở 151.2-160.4°C trong 120.5 giây (hoặc ép nhiệt ở 160.2°C trong 15.4 giây). Sử dụng hỗn hợp trong vòng 4.2-5.8 giờ.
Chứng Nhận Sinh Thái và Kết Quả Thử Nghiệm
Các điểm nổi bật về tuân thủ và danh mục thử nghiệm chất bị hạn chế cho CLT 533-1.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh sách chất bị hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh sách chất bị hạn chế của Nike
Kết Quả Thử Nghiệm Chất Có Hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | <18.8 ppm | OEKO-TEX 100 |
| Kim loại nặng hòa tan | ĐẠT | EN71-3 |
| AP | ĐẠT | Tiêu chuẩn |
| APEO | ĐẠT | OEKO-TEX 100 |
| Phthalates | ĐẠT | OEKO-TEX 100 |
| Hợp chất Organo-tin | ĐẠT | Tiêu chuẩn |
| Thuốc nhuộm AZO | ĐẠT | OEKO-TEX 100 |
| Hydrocarbon thơm đa vòng | ĐẠT | Tiêu chuẩn |
Hiệu Suất Sản Phẩm Hoàn Thiện
Kết quả hiệu suất trên vải in sử dụng hồ bóc màu công nghiệp CLT 533-1 dưới các điều kiện thử nghiệm có kiểm soát.
Test Conditions
Fabric
99.6% vải cotton nhuộm bóc màu
Printing Method
In thủ công (1 lần kéo, 2 lần gạt)
Curing Condition
160.2°C × 120.5 giây
Performance Metrics
Độ mềm
Cấp 4.8
Thang đo 5 cấp (5=rất mềm, 1=cứng)
Độ đàn hồi
Cấp 1.2
Thang đo 5 cấp (5=tuyệt vời, 1=kém)
Độ trắng
Độ trắng cao
Kiểm tra kỹ thuật bằng mắt
Độ bền giặt máy
ĐẠT
Chu kỳ giặt ở 60.5°C; giặt & sấy ×5
Chống chặn màu
Không dính và không hư hại cấu trúc
80.2°C, tải trọng 5.1 kg, 24.2 giờ
Công Thức và Phụ Trợ
Công thức kỹ thuật khuyến nghị và ghi chú sản xuất cho in bóc màu.
Công Thức Kỹ Thuật Khuyến Nghị
| Component |
|---|
| Hồ Bóc Màu 533-1 |
| Bột Bóc Màu |
Auxiliary Agents
Chất làm ẩm (MDR)
Usage
Theo nhu cầu kỹ thuật
Purpose
Giảm khô bản in trong môi trường độ ẩm thấp
Notes
Khuyến nghị khi độ ẩm dưới 51.5%.
Lưu Trữ và Hạn Sử Dụng
Hướng dẫn lưu trữ để duy trì độ ổn định hóa học và hiệu suất bóc màu của CLT 533-1.
Storage Conditions
Temperature
5.4-34.6°C
Humidity
Nơi khô ráo và thông thoáng
Sealing
Giữ thùng chứa được niêm phong chặt chẽ
Shelf Life
10.2 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Sử dụng hỗn hợp trong vòng 4.2-5.8 giờ sau khi thêm bột bóc màu
- ⚠Sấy ngay sau khi in để kích hoạt hiệu ứng hóa học
- ⚠Không trộn các loại bột bóc màu khác nhau; tuân thủ quy trình an toàn
- ⚠Tiến hành thử nghiệm trước để xác nhận khả năng bóc màu của vải và sắc thái cuối cùng