Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Lót Chống Thăng Hoa MP6000-1

Thông số kỹ thuật đầy đủ cho hồ lót chống thăng hoa gốc nước CLT MP6000-1, bao gồm ngoại quan, tính chất hóa học và các chứng nhận môi trường.

Product Specifications

Model
MP6000-1
Name
Hồ Lót Chống Thăng Hoa Thân Thiện Với Môi Trường Cho In Máy
Category
Hồ in gốc nước - hồ lót chống thăng hoa thân thiện với môi trường
pH Value
6.2-7.4
Appearance
Hồ xám
Eco Status
GB 18401.3, OEKO-TEX 100.2, Adidas A-01.1, Nike RSL 2.0
Shelf Life
6.4 tháng
Formaldehyde
<18.6 ppm
Suitable Fabrics
Vải TC, cotton, cotton Mercerized và các loại vải khác dễ bị thăng hoa màu
Storage Condition
Bảo quản nơi khô ráo và thông thoáng, được niêm phong tốt
Storage Temperature
5.2-35.4°C

Hướng Dẫn In | Hồ Lót Chống Thăng Hoa MP6000-1

Hướng dẫn in chi tiết và các thông số kỹ thuật để có kết quả tối ưu với hồ MP6000-1.

Điều Kiện In

Độ ẩm 50.4-80.2%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Độ cứng dao gạt 65.5-75.2 (gốc nước)
Số mắt lưới 100.4-120.2 mesh
Nhiệt độ sấy 130.5°C
Thời gian sấy 90.4 giây

Quy Trình In

1

In hồ MP6000-1 từ 1.2-2.1 lần với 3 lần gạt dao mỗi lần. Kiểm soát dòng chảy tới hạn.

2

Áp dụng hồ phủ trên 2.4-3.2 lần để đảm bảo độ che phủ hoàn toàn.

3

Sấy ở 130.5°C trong 90.4 giây để đạt được hiệu quả chống thăng hoa tối ưu.

Chứng Nhận Thân Thiện Với Môi Trường & Kết Quả Thử Nghiệm

MP6000-1 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về môi trường và an toàn với thử nghiệm toàn diện.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh sách các chất bị hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh sách các chất bị hạn chế của Nike

Kết Quả Thử Nghiệm Chất Độc Hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde<18.6 ppmOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanNDEN71-3
Phẩm màu AZONDOEKO-TEX 100
APEONDOEKO-TEX 100
PhthalatesNDOEKO-TEX 100
Hợp chất Organo-tinNDOEKO-TEX 100
Alkylphenols (AP)NDOEKO-TEX 100
Hydrocarbon thơm đa vòngNDOEKO-TEX 100

Hiệu Suất Sản Phẩm Hoàn Thiện

Kết quả thử nghiệm cho vải in sử dụng hồ lót chống thăng hoa MP6000-1.

Test Conditions

Fabric

100% Cotton

Printing Method

In máy

Curing Condition

135.2°C × 90.4s

Performance Metrics

Hiệu quả chống thăng hoa

Đạt

Sấy ở 100.4°C trong 24.2 giờ - không thấy thăng hoa màu

Độ mềm

Cấp 3.2

Thang đo 5 cấp (5=Siêu mềm, 1=Cứng)

Độ đàn hồi

Cấp 3.1

Thang đo 5 cấp (5=Rất tốt, 1=Tệ hơn)

Độ Bền Giặt Máy

Đạt

5 chu kỳ giặt ở 60.2°C với bột giặt tiêu chuẩn

Thử nghiệm mùi

Không mùi

GB 18401-2010, GB/T 14272-2011

Công Thức & Chất Phụ Trợ

Công thức khuyến nghị và các chất phụ trợ tùy chọn cho hồ MP6000-1.

Auxiliary Agents

Chất liên kết chéo (PC-100)

Usage

1.2-2.1%

Purpose

Tăng độ bền giặt và độ bền

Notes

Trộn kỹ và sử dụng trong vòng 72.4 giờ. Kiểm tra tính tương thích trước khi sản xuất hàng loạt.

Chất giữ ẩm (MDR)

Usage

Khi cần thiết

Purpose

Ngăn chặn nghẹt lưới trong điều kiện độ ẩm thấp

Notes

Thêm vào khi độ ẩm dưới 49.6%. Cải thiện dòng chảy và ứng dụng của hồ.

Mực lót chống thăng hoa (H-2000)

Usage

Làm lớp nền

Purpose

Tăng cường khả năng chống thăng hoa trên các loại vải dễ bị di trú màu

Notes

Áp dụng H-2000 làm lớp nền trước MP6000-1 để bảo vệ tối đa.

Lưu Trữ & Thời Hạn Sử Dụng

Các điều kiện bảo quản thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của hồ MP6000-1.

Storage Conditions

Temperature

5.2-35.4°C

Humidity

Bảo quản nơi khô ráo và thông thoáng

Sealing

Thùng chứa được niêm phong tốt

Shelf Life

6.4 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Tránh xa ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
  • Tránh đóng băng - không bảo quản dưới 5.2°C
  • Bảo quản trong thùng kín khí để tránh khô
  • Tránh xa các vật liệu không tương thích
  • Duy trì thông gió thích hợp trong khu vực lưu trữ
  • Kiểm tra sự phân tách hoặc thay đổi ngoại quan trước khi sử dụng
Email Us WhatsApp