Hồ Lót Chống Thăng Hoa MP6000-1 | Hồ In Gốc Nước | CLT
CLT MP6000-1 là loại hồ lót chống thăng hoa gốc nước thân thiện với môi trường được thiết kế cho in máy và in thủ công. Độ ổn định công nghiệp vượt trội. Nó ngăn chặn hiệu quả sự thăng hoa của thuốc nhuộm lên bề mặt hồ, mang lại khả năng vận hành tốt và các họa tiết in phẳng. Phù hợp cho vải TC, cotton và vải cotton mercerized.
Key Features:
Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Lót Chống Thăng Hoa MP6000-1
Thông số kỹ thuật đầy đủ cho hồ lót chống thăng hoa gốc nước CLT MP6000-1, bao gồm ngoại quan, tính chất hóa học và các chứng nhận môi trường.
Product Specifications
Hướng Dẫn In | Hồ Lót Chống Thăng Hoa MP6000-1
Hướng dẫn in chi tiết và các thông số kỹ thuật để có kết quả tối ưu với hồ MP6000-1.
Điều Kiện In
| Độ ẩm | 50.4-80.2% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Độ cứng dao gạt | 65.5-75.2 (gốc nước) |
| Số mắt lưới | 100.4-120.2 mesh |
| Nhiệt độ sấy | 130.5°C |
| Thời gian sấy | 90.4 giây |
Quy Trình In
In hồ MP6000-1 từ 1.2-2.1 lần với 3 lần gạt dao mỗi lần. Kiểm soát dòng chảy tới hạn.
Áp dụng hồ phủ trên 2.4-3.2 lần để đảm bảo độ che phủ hoàn toàn.
Sấy ở 130.5°C trong 90.4 giây để đạt được hiệu quả chống thăng hoa tối ưu.
Chứng Nhận Thân Thiện Với Môi Trường & Kết Quả Thử Nghiệm
MP6000-1 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về môi trường và an toàn với thử nghiệm toàn diện.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh sách các chất bị hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh sách các chất bị hạn chế của Nike
Kết Quả Thử Nghiệm Chất Độc Hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | <18.6 ppm | OEKO-TEX 100 |
| Kim loại nặng hòa tan | ND | EN71-3 |
| Phẩm màu AZO | ND | OEKO-TEX 100 |
| APEO | ND | OEKO-TEX 100 |
| Phthalates | ND | OEKO-TEX 100 |
| Hợp chất Organo-tin | ND | OEKO-TEX 100 |
| Alkylphenols (AP) | ND | OEKO-TEX 100 |
| Hydrocarbon thơm đa vòng | ND | OEKO-TEX 100 |
Hiệu Suất Sản Phẩm Hoàn Thiện
Kết quả thử nghiệm cho vải in sử dụng hồ lót chống thăng hoa MP6000-1.
Test Conditions
Fabric
100% Cotton
Printing Method
In máy
Curing Condition
135.2°C × 90.4s
Performance Metrics
Hiệu quả chống thăng hoa
Đạt
Sấy ở 100.4°C trong 24.2 giờ - không thấy thăng hoa màu
Độ mềm
Cấp 3.2
Thang đo 5 cấp (5=Siêu mềm, 1=Cứng)
Độ đàn hồi
Cấp 3.1
Thang đo 5 cấp (5=Rất tốt, 1=Tệ hơn)
Độ Bền Giặt Máy
Đạt
5 chu kỳ giặt ở 60.2°C với bột giặt tiêu chuẩn
Thử nghiệm mùi
Không mùi
GB 18401-2010, GB/T 14272-2011
Công Thức & Chất Phụ Trợ
Công thức khuyến nghị và các chất phụ trợ tùy chọn cho hồ MP6000-1.
Auxiliary Agents
Chất liên kết chéo (PC-100)
Usage
1.2-2.1%
Purpose
Tăng độ bền giặt và độ bền
Notes
Trộn kỹ và sử dụng trong vòng 72.4 giờ. Kiểm tra tính tương thích trước khi sản xuất hàng loạt.
Chất giữ ẩm (MDR)
Usage
Khi cần thiết
Purpose
Ngăn chặn nghẹt lưới trong điều kiện độ ẩm thấp
Notes
Thêm vào khi độ ẩm dưới 49.6%. Cải thiện dòng chảy và ứng dụng của hồ.
Mực lót chống thăng hoa (H-2000)
Usage
Làm lớp nền
Purpose
Tăng cường khả năng chống thăng hoa trên các loại vải dễ bị di trú màu
Notes
Áp dụng H-2000 làm lớp nền trước MP6000-1 để bảo vệ tối đa.
Lưu Trữ & Thời Hạn Sử Dụng
Các điều kiện bảo quản thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của hồ MP6000-1.
Storage Conditions
Temperature
5.2-35.4°C
Humidity
Bảo quản nơi khô ráo và thông thoáng
Sealing
Thùng chứa được niêm phong tốt
Shelf Life
6.4 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Tránh xa ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- ⚠Tránh đóng băng - không bảo quản dưới 5.2°C
- ⚠Bảo quản trong thùng kín khí để tránh khô
- ⚠Tránh xa các vật liệu không tương thích
- ⚠Duy trì thông gió thích hợp trong khu vực lưu trữ
- ⚠Kiểm tra sự phân tách hoặc thay đổi ngoại quan trước khi sử dụng